上演 (じょうえん) — performance, staging, thượng diễn

じょうえん performance
Tần suất #5407 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jouen

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • performance
  • staging
  • thượng diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.