実業 (じつぎょう) — ngành, kinh doanh, thực nghiệp

じつぎょう ngành
Tần suất #7910 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jitsugyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngành
  • kinh doanh
  • thực nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.