地雷 (じらい) — land mine, địa lôi

らい land mine
Tần suất #8120 2 ký tự 漢語 kango noun

jirai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • land mine
  • địa lôi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.