字幕 (じまく) — subtitles, captions, tự mạc

まく subtitles
Tần suất #5793 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jimaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • subtitles
  • captions
  • tự mạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.