実況 (じっきょう) — live broadcast, live coverage, thực huống

じっきょう live broadcast
Tần suất #7083 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jikkyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • live broadcast
  • live coverage
  • thực huống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.