次期 (じき) — magnetism, magnetic, từ khí

magnetism
Tần suất #5168 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • magnetism
  • magnetic
  • từ khí

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.