事物 (じぶつ) — thứ, vật thể, sự vật

ぶつ thứ
Tần suất #9209 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jibutsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ
  • vật thể
  • sự vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.