(じ) — resignation, từ

resignation
Tần suất #9917 Lớp 4 1 ký tự noun

ji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resignation
  • từ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.