治
reign
Tần suất #3603
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
ji
Meanings
- reign
- cure
- govern