医薬 (いやく) — thuốc, pharmaceuticals, y dược

やく thuốc
Tần suất #9145 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

iyaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuốc
  • pharmaceuticals
  • y dược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.