何時 (いつ) — when, what time, hà thời

何時 when
Tần suất #5229 Lớp 2 2 ký tự 熟字訓 jukujikun pronoun

itsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • when
  • what time
  • hà thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.