慰謝 (いしゃ) — consolation, solace, làm tạ

しゃ consolation
Tần suất #9269 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

isha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • consolation
  • solace
  • làm tạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.