移入 (いにゅう) — importation, introduction, di nhập

にゅう importation
Tần suất #7852 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

inyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • importation
  • introduction
  • di nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.