因縁 (いんねん) — fate, karma, nhân mép

いんねん fate
Tần suất #9902 2 ký tự 漢語 kango noun

innen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fate
  • karma
  • nhân mép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.