咽喉 (いんこう) — throat, yết hầu

いんこう throat
2 ký tự 漢語 kango noun

inkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • throat
  • yết hầu

Từ liên quan

Từ chứa 喉 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.