位置づけ (いちづけ) — positioning, placement

づけ positioning
Tần suất #6204 Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

ichizuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • positioning
  • placement

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.