居場所 (いばしょ) — whereabouts, place to be, cư trường sở

しょ whereabouts
Tần suất #7176 Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed noun

ibasho

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • whereabouts
  • place to be
  • cư trường sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.