表彰 (ひょうしょう) — commendation, award, biểu chương

ひょうしょう commendation
Tần suất #6029 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyoushou

Pitch ひょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • commendation
  • award
  • biểu chương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.