標本 (ひょうほん) — specimen, sample, tiêu bản

ひょうほん specimen
Tần suất #6846 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hyouhon

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • specimen
  • sample
  • tiêu bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.