評議 (ひょうぎ) — deliberation, thảo luận, bình nghị

ひょう deliberation
Tần suất #5131 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyougi

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • deliberation
  • thảo luận
  • bình nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.