⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
頰 — cheek
頰
(ほお)
— cheek
頰
ほお
cheek
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
hoo
ほお
Nghĩa
cheek
Kanji được dùng
ほお
頰
má
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send