本数 (ほんすう) — number of items, count, bản số

ほんすう number of items
Tần suất #8873 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

honsuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • number of items
  • count
  • bản số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.