本名 (ほんみょう) — thật tên, bản danh

ほんみょう thật tên
Tần suất #6108 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

honmyou

Pitch みょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thật tên
  • bản danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.