本命 (ほんめい) — favorite, front-runner, bản mệnh

ほんめい favorite
Tần suất #8412 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

honmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • favorite
  • front-runner
  • bản mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.