本家 (ほんけ) — main family, đầu gia đình, bản gia

ほん main family
Tần suất #6918 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

honke

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • main family
  • đầu gia đình
  • bản gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.