誉める (ほめる) — to praise, to commend

める to praise
Tần suất #6350 3 ký tự ichidan verb · transitive

homeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to praise
  • to commend

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.