寛 (ひろし) — Hiroshi, generosity
寛
Hiroshi
Tần suất #6583
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
hiroshi
Nghĩa
- Hiroshi
- generosity