広がり (ひろがり) — spread, extent

ひろがり spread
Tần suất #6670 Lớp 2 3 ký tự noun

hirogari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • spread
  • extent

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.