秘める (ひめる) — to hide, to conceal

める to hide
Tần suất #5598 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

himeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to hide
  • to conceal

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.