否決 (ひけつ) — rejection, voting down, phủ quyết

けつ rejection
Tần suất #9001 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hiketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rejection
  • voting down
  • phủ quyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.