(へび) — rắn, serpent

へび rắn
Tần suất #5963 1 ký tự noun

hebi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rắn
  • serpent

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.