繁殖 (はんしょく) — breeding, reproduction, phồn thực

はんしょく breeding
Tần suất #6659 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hanshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • breeding
  • reproduction
  • phồn thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.