判事 (はんじ) — thẩm phán, judiciary, phán sự

はん thẩm phán
Tần suất #5560 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hanji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm phán
  • judiciary
  • phán sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.