阪 (はん) — slope, hill
阪
slope
Tần suất #9646
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
han
Nghĩa
- slope
- hill