(はん) — feudal domain, clan

はん feudal domain
Tần suất #5513 1 ký tự noun

han

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • feudal domain
  • clan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.