俳諧 (はいかい) — haikai, thơ haiku, hài hài

はいかい haikai
2 ký tự 漢語 kango noun

haikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • haikai
  • thơ haiku
  • hài hài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.