(はい) — fellow, comrade

はい fellow
Tần suất #6990 1 ký tự noun

hai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fellow
  • comrade

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.