(はがね) — steel

はがね steel
Tần suất #6954 Lớp 6 1 ký tự noun

hagane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • steel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.