(はち) — bát, pot

はち bát
Tần suất #7841 1 ký tự noun

hachi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bát
  • pot

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.