誤差 (ごさ) — error, margin of error, làm sai

error
Tần suất #7238 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

gosa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • error
  • margin of error
  • làm sai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.