議定 (ぎてい) — agreement, protocol, nghị định

てい agreement
Tần suất #7385 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • agreement
  • protocol
  • nghị định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.