疑念 (ぎねん) — doubt, suspicion

ねん doubt
Tần suất #8641 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ginen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • doubt
  • suspicion

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.