激動 (げきどう) — turmoil, upheaval, kích động

げきどう turmoil
Tần suất #9321 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gekidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • turmoil
  • upheaval
  • kích động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.