含有 (がんゆう) — containing, inclusion, hàm hữu

がんゆう containing
Tần suất #7987 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ganyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • containing
  • inclusion
  • hàm hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.