楽屋 (がくや) — dressing room, backstage, lạc ốc

がく dressing room
Tần suất #9497 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

gakuya

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dressing room
  • backstage
  • lạc ốc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.