外食 (がいしょく) — eating out, dining out, ngoại thực

がいしょく eating out
Tần suất #6326 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gaishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • eating out
  • dining out
  • ngoại thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.