(がい) — harm, damage

がい harm
Tần suất #5026 Lớp 4 1 ký tự noun

gai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • harm
  • damage

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.