風刺 (ふうし) — satire, sarcasm, phong thích

ふう satire
Tần suất #9862 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

fuushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • satire
  • sarcasm
  • phong thích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.