(ふところ) — bosom, pocket

ふところ bosom
Tần suất #6679 1 ký tự noun

futokoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bosom
  • pocket

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.