付す (ふす) — to attach, to append

to attach
Tần suất #5875 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

fusu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to attach
  • to append

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.